Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

모이다

Hành động nhiều người cùng tìm đến và tập trung lại tại một địa điểm nhất định. Từ này diễn tả sự đoàn tụ của gia đình, bạn bè hoặc đồng nghiệp.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

가족들이 모두 거실에 모였어요

Cả gia đình đã tụ họp đông đủ ở phòng khách

우리 저녁에 식당 앞으로 모입시다

Tối nay chúng ta hãy tụ họp trước nhà hàng nhé

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí