Tìm hiểu thêm về từ này
촛불
Từ này chỉ ngọn lửa nhỏ tỏa ra từ cây nến đang cháy. Nó gợi lên cảm giác ấm cúng, trang trọng hoặc được dùng trong các nghi thức lễ hội.
Ví dụ trong ngữ cảnh
케이크 위의 촛불을 껐어요
Tôi đã thổi tắt nến trên bánh kem
방 안에 촛불을 켜서 분위기가 좋아요
Thắp nến trong phòng nên bầu không khí rất tuyệt
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Hàn
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.