Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

주권

Chủ quyền nghĩa là quyền cai trị độc quyền đối với lãnh thổ và dân cư. Sự xâm phạm chủ quyền gây ra xung đột ngoại giao nghiêm trọng giữa các quốc gia.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

모든 국가는 주권을 가진다.

Mọi quốc gia đều có chủ quyền.

주권 침해에 강력히 항의했다.

Họ phản đối mạnh mẽ việc xâm phạm chủ quyền.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí