Tìm hiểu thêm về từ này
격화
Leo thang chỉ một tranh chấp trượt sang giai đoạn khó kiểm soát. Ngoại giao nhằm ngăn chặn sự leo thang của xung đột.
Ví dụ trong ngữ cảnh
갈등의 격화를 막아야 한다.
Phải ngăn chặn sự leo thang của xung đột.
군사적 긴장이 격화되었다.
Căng thẳng quân sự đã leo thang.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Hàn
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.