Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

대사관

Tại đại sứ quán có đại sứ làm việc; nơi này cấp thị thực và bảo hộ công dân nước mình ở nước ngoài. Seoul tập trung nhiều đại sứ quán nước ngoài.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

비자는 대사관에서 신청한다.

Thị thực được nộp tại đại sứ quán.

서울 주재 미국 대사관을 방문했다.

Tôi đã đến thăm đại sứ quán Mỹ ở Seoul.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí