Tìm hiểu thêm về từ này
비자
Thị thực do đại sứ quán hoặc lãnh sự quán cấp và khác nhau tùy mục đích lưu trú. Thị thực lao động và thị thực du lịch là ví dụ phổ biến.
Ví dụ trong ngữ cảnh
취업 비자를 발급받았다.
Tôi đã được cấp thị thực lao động.
비자 없이 입국할 수 없다.
Không có thị thực thì không thể nhập cảnh.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Hàn
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.