Tìm hiểu thêm về từ này
동맹
Liên minh cam kết hợp tác quân sự và an ninh dựa trên một hiệp ước. Liên minh Hàn-Mỹ đã là trụ cột an ninh của Hàn Quốc suốt hơn 70 năm.
Ví dụ trong ngữ cảnh
한미 동맹은 70년 넘게 이어졌다.
Liên minh Hàn-Mỹ đã kéo dài hơn 70 năm.
군사 동맹이 더욱 굳건해졌다.
Liên minh quân sự càng thêm vững chắc.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Hàn
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.