Tìm hiểu thêm về từ này
난민
Người tị nạn được luật pháp quốc tế bảo vệ và có thể xin quy chế tị nạn. Chính phủ quyết định tiếp nhận sau khi xét duyệt.
Ví dụ trong ngữ cảnh
정부가 난민 신청을 심사했다.
Chính phủ xét duyệt đơn xin tị nạn.
난민들이 국경을 넘어 들어왔다.
Người tị nạn vượt qua biên giới tràn vào.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Hàn
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.