Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

협정

Hiệp định thường chỉ một thỏa thuận mang tính thực tế hơn so với hiệp ước. Hiệp định đình chiến năm 1953 là văn kiện ấn định sự chia cắt bán đảo Triều Tiên.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

정전 협정은 1953년에 체결되었다.

Hiệp định đình chiến được ký năm 1953.

두 나라가 자유무역협정을 맺었다.

Hai quốc gia ký hiệp định thương mại tự do.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí