Tìm hiểu thêm về từ này
협상
Đàm phán diễn ra ở các lĩnh vực như thương mại và an ninh. Đàm phán sáu bên là cuộc đàm phán đa phương tiêu biểu về chương trình hạt nhân Triều Tiên.
Ví dụ trong ngữ cảnh
양국이 무역 협상을 재개했다.
Hai nước nối lại đàm phán thương mại.
협상이 교착 상태에 빠졌다.
Cuộc đàm phán rơi vào bế tắc.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Hàn
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.