Tìm hiểu thêm về từ này
제재
Trừng phạt có các hình thức như hạn chế thương mại hay đóng băng tài sản. Lệnh trừng phạt của Hội đồng Bảo an Liên Hợp Quốc với Triều Tiên là ví dụ tiêu biểu.
Ví dụ trong ngữ cảnh
유엔이 새로운 제재를 부과했다.
Liên Hợp Quốc áp đặt lệnh trừng phạt mới.
대북 제재가 더욱 강화되었다.
Lệnh trừng phạt với Triều Tiên được siết chặt thêm.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Hàn
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.