Tìm hiểu thêm về từ này
결의안
Nghị quyết được thông qua bằng bỏ phiếu tại các cơ quan như Hội đồng Bảo an Liên Hợp Quốc. Các nghị quyết trừng phạt Triều Tiên thể hiện lập trường chung của cộng đồng quốc tế.
Ví dụ trong ngữ cảnh
유엔 안보리가 결의안을 채택했다.
Hội đồng Bảo an Liên Hợp Quốc thông qua một nghị quyết.
결의안이 만장일치로 통과되었다.
Nghị quyết được thông qua với sự nhất trí.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Hàn
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.