Tìm hiểu thêm về từ này
동맹국
Các đồng minh hỗ trợ nhau về quân sự và ngoại giao khi có khủng hoảng. Mỹ là đồng minh cốt lõi của Hàn Quốc theo Hiệp ước phòng thủ chung.
Ví dụ trong ngữ cảnh
미국은 한국의 핵심 동맹국이다.
Mỹ là nước đồng minh cốt lõi của Hàn Quốc.
동맹국들이 공동 성명을 냈다.
Các nước đồng minh ra tuyên bố chung.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Hàn
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.