Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

외교

Ngoại giao do bộ ngoại giao dẫn dắt qua đàm phán, hiệp ước và hội nghị thượng đỉnh vì lợi ích quốc gia. Hàn Quốc từ lâu nhấn mạnh ngoại giao thực dụng giữa Mỹ và Trung Quốc.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

외교부가 공식 성명을 발표했다.

Bộ ngoại giao ra tuyên bố chính thức.

한국은 실용 외교를 추구한다.

Hàn Quốc theo đuổi ngoại giao thực dụng.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí