Tìm hiểu thêm về từ này
중립
Quốc gia trung lập giữ thăng bằng mà không can dự vào tranh chấp. Thụy Sĩ là ví dụ kinh điển của một quốc gia trung lập vĩnh viễn.
Ví dụ trong ngữ cảnh
그 나라는 중립을 선언했다.
Nước đó tuyên bố trung lập.
스위스는 영세 중립국이다.
Thụy Sĩ là quốc gia trung lập vĩnh viễn.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Hàn
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.