Tìm hiểu thêm về từ này
지정학
Địa chính trị cho rằng vị trí, tài nguyên và biên giới chi phối chiến lược quốc gia. Bán đảo Triều Tiên là giao lộ địa chính trị nơi các cường quốc gặp nhau.
Ví dụ trong ngữ cảnh
한반도는 지정학적 요충지이다.
Bán đảo Triều Tiên là điểm chiến lược địa chính trị.
지정학적 갈등이 점점 심화되고 있다.
Xung đột địa chính trị dần sâu sắc thêm.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Hàn
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.