Tìm hiểu thêm về từ này
적다
Đây là tính từ mô tả số lượng hạn chế. Khi dùng như một trạng từ trong câu mệnh lệnh, nó thường biến đổi thành dạng '적게'.
Ví dụ trong ngữ cảnh
설탕을 적게 넣으세요
Hãy cho ít đường thôi
학생 수가 너무 적어요
Số lượng học sinh quá ít
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Hàn
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.