Tìm hiểu thêm về từ này
예쁘다
Từ này miêu tả vẻ ngoài ưa nhìn, xinh đẹp hoặc dễ thương. Nó cũng có thể dùng cho đồ vật như quần áo hoặc hoa.
Ví dụ trong ngữ cảnh
꽃이 정말 예뻐요
Hoa thực sự đẹp
옷이 아주 예쁘네요
Quần áo đẹp quá nhỉ
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Hàn
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.