Tìm hiểu thêm về từ này
춥다
Đây là tính từ mô tả cảm giác lạnh lẽo của cơ thể đối với không khí xung quanh. Nó thường xuất hiện trong các câu cảm thán về thời tiết.
Ví dụ trong ngữ cảnh
밖이 너무 추워요
Bên ngoài lạnh quá
지난 겨울은 정말 추웠어요
Mùa đông năm ngoái đã thực sự rất lạnh
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Hàn
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.