Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

느리다

Dùng để chỉ tốc độ chậm chạp, không được nhanh như mong đợi. Nó trái nghĩa với từ 'nhanh'.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

컴퓨터가 너무 느려요

Máy tính quá chậm

거북이는 정말 느려요

Con rùa thực sự chậm

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí