Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

많다

Tính từ này đứng sau danh từ để chỉ số lượng lớn. Nó có thể dùng cho cả người, vật hữu hình và các khái niệm trừu tượng như công việc.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

사람이 정말 많아요

Người thực sự rất đông (nhiều người)

숙제가 너무 많아요

Bài tập về nhà quá nhiều

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí