Tìm hiểu thêm về từ này
시끄럽다
Tính từ này chỉ trạng thái mất trật tự về âm thanh. Nó thường được dùng để phàn nàn về không gian công cộng hoặc tiếng ồn từ bên ngoài.
Ví dụ trong ngữ cảnh
카페가 너무 시끄러워요
Quán cà phê ồn ào quá
밖이 조금 시끄럽네요
Bên ngoài hơi ồn ào nhỉ
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Hàn
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.