Tìm hiểu thêm về từ này
재미있다
Từ này dùng khi một sự việc hoặc đồ vật nào đó mang lại sự hứng thú. Nó thường dùng cho phim ảnh, sách, trò chơi hoặc các buổi học.
Ví dụ trong ngữ cảnh
그 영화는 아주 재미있어요
Bộ phim đó rất thú vị
한국어 수업은 재미있습니다
Tiết học tiếng Hàn rất thú vị
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Hàn
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.