Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

비싸다

Chỉ giá cả của hàng hóa hoặc dịch vụ cao hơn mức bình thường. Người Hàn thường dùng từ này khi cân nhắc chi tiêu.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

백화점 물건은 비싸요

Đồ ở cửa hàng bách hóa đắt

커피가 너무 비싸요

Cà phê quá đắt

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí