Tìm hiểu thêm về từ này
맛있다
Tính từ này kết hợp giữa 'vị' (mat) và 'có' (itda). Nó được dùng để khen ngợi món ăn hoặc đồ uống.
Ví dụ trong ngữ cảnh
이 김치는 정말 맛있어요
Món kim chi này thực sự rất ngon
맛있는 점심을 먹었어요
Tôi đã ăn một bữa trưa ngon miệng
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Hàn
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.