Tìm hiểu thêm về từ này
힘들다
Tính từ này mô tả trạng thái khó khăn hoặc kiệt sức. Nó thường dùng khi gặp áp lực trong công việc hoặc tập luyện thể thao quá sức.
Ví dụ trong ngữ cảnh
오늘 일이 너무 힘들어요
Công việc hôm nay mệt quá
운동이 정말 힘들었습니다
Việc tập thể dục đã thực sự rất mệt
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Hàn
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.