Tìm hiểu thêm về từ này
싸다
Chỉ giá cả thấp hoặc hợp túi tiền của người mua. Đây là từ trái nghĩa của 'đắt'.
Ví dụ trong ngữ cảnh
시장은 과일이 싸요
Trái cây ở chợ rẻ
이 가게는 정말 싸네요
Cửa hàng này thực sự rẻ nhỉ
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Hàn
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.