Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

싸다

Chỉ giá cả thấp hoặc hợp túi tiền của người mua. Đây là từ trái nghĩa của 'đắt'.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

시장은 과일이 싸요

Trái cây ở chợ rẻ

이 가게는 정말 싸네요

Cửa hàng này thực sự rẻ nhỉ

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí