Tìm hiểu thêm về từ này
어렵다
Diễn tả việc gì đó không dễ dàng để thực hiện hoặc hiểu được. Từ này yêu cầu sự nỗ lực lớn để vượt qua.
Ví dụ trong ngữ cảnh
한국어 공부는 어려워요
Việc học tiếng Hàn khó
시험이 너무 어려웠어요
Kỳ thi đã rất khó
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Hàn
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.