Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

쉽다

Miêu tả những việc không đòi hỏi nhiều nỗ lực hay suy nghĩ phức tạp. Đây là từ trái nghĩa của 'khó'.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

이 문제는 아주 쉬워요

Câu hỏi này rất dễ

요리는 생각보다 쉬워요

Nấu ăn dễ hơn tôi nghĩ

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí