Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

맵다

Dùng để miêu tả vị giác khi ăn các thực phẩm có nhiều ớt hoặc gia vị mạnh. Đây là một đặc điểm chính của nhiều món ăn Hàn Quốc.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

떡볶이가 너무 매워요

Bánh gạo cay quá

매운 음식을 잘 먹어요

Tôi ăn giỏi đồ ăn cay

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí