Tìm hiểu thêm về từ này
덥다
Tính từ này mô tả cảm giác nóng nực do thời tiết. Lưu ý không dùng từ này để nói về đồ vật nóng (như nước nóng).
Ví dụ trong ngữ cảnh
오늘 날씨가 너무 더워요
Thời tiết hôm nay quá nóng
여름은 정말 덥습니다
Mùa hè thực sự rất nóng
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Hàn
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.