Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

失恋

Chỉ việc mất đi người mình yêu hoặc tình yêu không được đáp lại. Từ này thường đi kèm với cảm giác buồn bã, hụt hẫng.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

昨日失恋しました

Hôm qua tôi đã thất tình

失恋の歌を聴きます

Tôi nghe những bài hát thất tình

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí