Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

初恋

Từ này chỉ tình yêu đầu đời của một người. Nó thường gắn liền với những kỷ niệm ngây ngô và trong sáng thời thanh xuân.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

初恋は中学生の時でした

Mối tình đầu của tôi là vào năm cấp hai

初恋の人は優しかったです

Người tình đầu của tôi đã rất dịu dàng

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí