Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

振る

Hành động chủ động chấm dứt một mối quan hệ hoặc từ chối tình cảm của người khác. Khi ở dạng bị động, nó có nghĩa là bị đối phương chia tay hoặc từ chối.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

彼女を振りました

Tôi đã đá cô ấy rồi

好きな人に振られました

Tôi đã bị người mình thích từ chối

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí