Tìm hiểu thêm về từ này
振る
Hành động chủ động chấm dứt một mối quan hệ hoặc từ chối tình cảm của người khác. Khi ở dạng bị động, nó có nghĩa là bị đối phương chia tay hoặc từ chối.
Ví dụ trong ngữ cảnh
彼女を振りました
Tôi đã đá cô ấy rồi
好きな人に振られました
Tôi đã bị người mình thích từ chối
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Nhật
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.