Tìm hiểu thêm về từ này
一目惚れ
Trạng thái nảy sinh tình cảm yêu đương ngay lập tức khi vừa nhìn thấy một người nào đó. Nó nhấn mạnh vào sự thu hút tức thì về ngoại hình hoặc khí chất.
Ví dụ trong ngữ cảnh
彼に一目惚れしました
Tôi đã yêu anh ấy từ cái nhìn đầu tiên
一目惚れを信じますか
Bạn có tin vào tình yêu từ cái nhìn đầu tiên không?
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Nhật
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.