Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

一目惚れ

Trạng thái nảy sinh tình cảm yêu đương ngay lập tức khi vừa nhìn thấy một người nào đó. Nó nhấn mạnh vào sự thu hút tức thì về ngoại hình hoặc khí chất.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

彼に一目惚れしました

Tôi đã yêu anh ấy từ cái nhìn đầu tiên

一目惚れを信じますか

Bạn có tin vào tình yêu từ cái nhìn đầu tiên không?

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí