Tìm hiểu thêm về từ này
浮気
Chỉ việc một người đã có đối tác nhưng lại có quan hệ tình cảm hoặc thân xác với người khác. Từ này có thể dùng cho cả người đã kết hôn hoặc đang hẹn hò.
Ví dụ trong ngữ cảnh
浮気は許せません
Ngoại tình là không thể tha thứ
彼は浮気をしました
Anh ấy đã ngoại tình
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Nhật
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.