Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

浮気

Chỉ việc một người đã có đối tác nhưng lại có quan hệ tình cảm hoặc thân xác với người khác. Từ này có thể dùng cho cả người đã kết hôn hoặc đang hẹn hò.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

浮気は許せません

Ngoại tình là không thể tha thứ

彼は浮気をしました

Anh ấy đã ngoại tình

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí