Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

付き合う

Đây là một động từ chỉ việc hai người dành thời gian bên nhau như một cặp đôi. Nó cũng có nghĩa là đi cùng hoặc giao du với ai đó.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

私と付き合ってください

Hãy hẹn hò với anh nhé

二人は一年前から付き合っています

Hai người họ đã hẹn hò từ một năm trước

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí