Tìm hiểu thêm về từ này
結婚
Đây là hành động chính thức trở thành vợ chồng về mặt pháp lý và xã hội. Người Nhật thường chúc mừng nhau bằng mẫu câu tiêu chuẩn khi có ai đó lập gia đình.
Ví dụ trong ngữ cảnh
来年結婚します
Tôi sẽ kết hôn vào năm tới
結婚おめでとうございます
Chúc mừng đám cưới của bạn
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Nhật
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.