Tìm hiểu thêm về từ này
友達以上恋人未満
Chỉ mối quan hệ thân thiết hơn mức bạn bè thông thường nhưng lại chưa chính thức trở thành người yêu. Đây thường là giai đoạn 'mập mờ' hoặc không đủ can đảm để tiến xa hơn.
Ví dụ trong ngữ cảnh
私たちは友達以上恋人未満です
Chúng tôi là trên tình bạn dưới tình yêu
友達以上恋人未満の関係が続きます
Mối quan hệ trên tình bạn dưới tình yêu vẫn tiếp diễn
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Nhật
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.