Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

相性

Chỉ mức độ hòa hợp về tính cách, quan điểm sống hoặc cảm xúc giữa hai người. Nếu 'aishou' tốt, mối quan hệ sẽ rất suôn sẻ.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

二人は相性がいいです

Hai người họ rất hợp nhau

彼とは相性が悪いです

Tôi và anh ấy không hợp nhau chút nào

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí