Tìm hiểu thêm về từ này
相性
Chỉ mức độ hòa hợp về tính cách, quan điểm sống hoặc cảm xúc giữa hai người. Nếu 'aishou' tốt, mối quan hệ sẽ rất suôn sẻ.
Ví dụ trong ngữ cảnh
二人は相性がいいです
Hai người họ rất hợp nhau
彼とは相性が悪いです
Tôi và anh ấy không hợp nhau chút nào
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Nhật
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.