Tìm hiểu thêm về từ này
婚約
Từ này chỉ việc hai người hứa hôn và cam kết sẽ tiến tới hôn nhân. Đi kèm với nó thường là các nghi thức tặng nhẫn đính hôn.
Ví dụ trong ngữ cảnh
私たちは婚約しました
Chúng tôi đã đính hôn
婚約指輪を買いました
Tôi đã mua nhẫn đính hôn
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Nhật
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.