Tìm hiểu thêm về từ này
独身
Chỉ trạng thái của một người hiện không trong mối quan hệ hôn nhân hoặc tình cảm chính thức. Nó có thể mang ý nghĩa trung lập hoặc tích cực về sự tự do.
Ví dụ trong ngữ cảnh
今は独身です
Bây giờ tôi đang độc thân
独身生活を楽しんでいます
Tôi đang tận hưởng cuộc sống độc thân
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Nhật
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.