Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

デート

Chỉ cuộc gặp gỡ thân mật giữa hai người đang tìm hiểu hoặc đang trong một mối quan hệ lãng mạn. Từ này được mượn từ tiếng Anh 'Date'.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

明日はデートです

Ngày mai tôi có buổi hẹn hò

遊園地でデートしました

Chúng tôi đã hẹn hò ở công viên giải trí

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí