Tìm hiểu thêm về từ này
彼女
Trong ngữ cảnh hẹn hò, từ này chỉ người nữ đang trong mối quan hệ yêu đương. Nó cũng là đại từ nhân xưng ngôi thứ ba chỉ phái nữ.
Ví dụ trong ngữ cảnh
彼女に花をあげました
Tôi đã tặng hoa cho bạn gái
新しい彼女ができました
Tôi đã có bạn gái mới
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Nhật
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.