Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

彼女

Trong ngữ cảnh hẹn hò, từ này chỉ người nữ đang trong mối quan hệ yêu đương. Nó cũng là đại từ nhân xưng ngôi thứ ba chỉ phái nữ.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

彼女に花をあげました

Tôi đã tặng hoa cho bạn gái

新しい彼女ができました

Tôi đã có bạn gái mới

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí