Tìm hiểu thêm về từ này
彼氏
Từ này chỉ người nam trong một mối quan hệ tình cảm. Nó được dùng phổ biến để giới thiệu hoặc nói về người yêu của mình.
Ví dụ trong ngữ cảnh
彼は私の彼氏です
Anh ấy là bạn trai của tôi
彼氏と映画を見ました
Tôi đã đi xem phim với bạn trai
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Nhật
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.