Tìm hiểu thêm về từ này
告白
Đây là hành động bày tỏ tình cảm của mình với đối phương để mong muốn bắt đầu hẹn hò. Việc này thường gây ra cảm giác hồi hộp và lo lắng.
Ví dụ trong ngữ cảnh
好きな人に告白しました
Tôi đã tỏ tình với người mình thích
告白は緊張します
Tỏ tình thật là hồi hộp
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Nhật
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.