Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

合コン

Một buổi tiệc nhậu được tổ chức giữa hai nhóm nam và nữ (thường có số lượng bằng nhau) để làm quen và tìm người yêu. Thường do một người bạn chung đứng ra tổ chức.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

今夜は合コンがあります

Tối nay có một buổi tiệc xem mắt nhóm

合コンで彼と会いました

Tôi đã gặp anh ấy tại buổi gokon

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí