Tìm hiểu thêm về từ này
合コン
Một buổi tiệc nhậu được tổ chức giữa hai nhóm nam và nữ (thường có số lượng bằng nhau) để làm quen và tìm người yêu. Thường do một người bạn chung đứng ra tổ chức.
Ví dụ trong ngữ cảnh
今夜は合コンがあります
Tối nay có một buổi tiệc xem mắt nhóm
合コンで彼と会いました
Tôi đã gặp anh ấy tại buổi gokon
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Nhật
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.