Tìm hiểu thêm về từ này
顔
Chỉ phần phía trước của đầu bao gồm mắt, mũi, miệng. Ngoài nghĩa bộ phận cơ thể, nó còn dùng để chỉ thần thái hoặc sắc thái biểu cảm.
Ví dụ trong ngữ cảnh
顔を洗います
Rửa mặt
顔色が悪いですよ
Sắc mặt bạn trông kém quá
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Nhật
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.