Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Từ này chỉ bộ phận nối giữa cổ và cánh tay. Trong tiếng Nhật, cụm từ 'vai cứng' (katakori) rất phổ biến để mô tả tình trạng căng cơ.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

肩がこっています

Tôi bị mỏi vai

肩を叩きます

Vỗ vai

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí