Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Từ này dùng để chỉ phần phía trước của cơ thể giữa cổ và bụng. Nó có thể dùng để mô tả cả bộ phận giải phẫu lẫn cảm xúc bên trong.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

胸が苦しいです

Tôi cảm thấy tức ngực

胸に手を当てます

Đặt tay lên ngực

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí