Tìm hiểu thêm về từ này
胸
Từ này dùng để chỉ phần phía trước của cơ thể giữa cổ và bụng. Nó có thể dùng để mô tả cả bộ phận giải phẫu lẫn cảm xúc bên trong.
Ví dụ trong ngữ cảnh
胸が苦しいです
Tôi cảm thấy tức ngực
胸に手を当てます
Đặt tay lên ngực
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Nhật
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.